处理妥当的 xử lí thỏa đương đích Hán Việt: xử lí thỏa đương đích Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 妥 (thỏa) + 當 (đương) + 的 (đích)Hán Việtxử lí thỏa đương đíchTừ loạitínhCấu tạo處 + 理 + 妥 + 當 + 的 · xử + lí + thỏa + đương + đích nghĩa thành phần: xử + lí + thỏa + đương + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử lý thỏa đángMainlandKaggle Zh-Vi wellhandledEngCihui wellhandled Từ liên quan Gần nghĩa处理不了的 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 当的一声 · 处理器性能 · 处理不了 · 处理不当