備有說明書 bèi yǒu shuō míng shū · bị hữu thuyết minh thư Hán Việt: bị hữu thuyết minh thư · Pinyin: bèi yǒu shuō míng shū Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 有 (hữu) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 書 (thư)Pinyinbèi yǒu shuō míng shūHán Việtbị hữu thuyết minh thưCấu tạo備 + 有 + 說 + 明 + 書 · bị + hữu + thuyết + minh + thư nghĩa thành phần: bị + hữu + thuyết + minh + thư