备有说明书

bèi yǒu shuō míng shūbị hữu thuyết minh thư

Hán Việt: bị hữu thuyết minh thư · Pinyin: bèi yǒu shuō míng shū

Tổng quan

Cấu tạo: 備 (bị) + 有 (hữu) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có hướng dẫn

Đức

  • Handedict mit Anweisungen versehen sein (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

备有家具 · 备有现货