备用计算机 bèi yòng jì suàn jī·bị dụng kế toán ki Hán Việt: bị dụng kế toán ki · Pinyin: bèi yòng jì suàn jī Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Pinyinbèi yòng jì suàn jīHán Việtbị dụng kế toán kiCấu tạo備 + 用 + 計 + 算 + 機 · bị + dụng + kế + toán + ki nghĩa thành phần: bị + dụng + kế + toán + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy tính dự phòngĐứcHandedict Reserverechner Từ liên quan Gần nghĩa备用现金 · 备用轮胎 · 备用零件 · 备用熔断器 · 备用燃油箱 · 备用航空站 · 算机平均值 · 算机控制的