復仇女神的 phục cừu nữ thần đích Hán Việt: phục cừu nữ thần đích Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 仇 (cừu) + 女 (nữ) + 神 (thần) + 的 (đích)Hán Việtphục cừu nữ thần đíchCấu tạo復 + 仇 + 女 + 神 + 的 · phục + cừu + nữ + thần + đích nghĩa thành phần: phục + cừu + nữ + thần + đích Nghĩa EngCihui Nemean