復仇

fù chóu phục cừu

Hán Việt: phục cừu · Pinyin: fù chóu

Tổng quan

báo thù | trả thù

Cấu tạo: (phục) + (cừu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo thù | trả thù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 報仇。如:「君子復仇,三年不晚。」也作「復讎」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 报仇:~雪耻。

Eng

  • CC-CEDICT to avenge|vengeance
  • Cihui to avenge; vengeance

ja

  • JMdict reprisal|revenge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

报复 · 雪恨

Từ trái nghĩa

报恩