复兴门

fù xīng ménphục hưng môn

Hán Việt: phục hưng môn · Pinyin: fù xīng mén

Tổng quan

khu Phục Hưng Môn của Bắc Kinh

Cấu tạo: 復 (phục) + 興 (hưng) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phục Hưng Môn
  • Tần suất từ khu Phục Hưng Môn của Bắc Kinh

Eng

  • Cihui Fuxingmen neighborhood of Beijing
  • Tần suất từ Fuxingmen neighborhood of Beijing

Từ liên quan

Gần nghĩa

复兴乡 · 复兴党 · 复兴区 · 复兴 · 复兴时代 · 復興 · 兴门 · 复兴主义