复兴党

fù xīng dǎngphục hưng đảng

Hán Việt: phục hưng đảng · Pinyin: fù xīng dǎng

Tổng quan

Đảng Baath

Cấu tạo: 復 (phục) + 興 (hưng) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảng Baath

Eng

  • Cihui Baath Party

Đức

  • Handedict Baʿth-Partei, Baath-Partei (polit. Partei in Syrien) (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

复兴乡 · 复兴区 · 复兴门 · 复兴 · 复兴时代 · 復興 · 复兴主义 · 复兴航空