复兴乡

fù xīng xiāngphục hưng hương

Hán Việt: phục hưng hương · Pinyin: fù xīng xiāng

Tổng quan

thị trấn Fuxing hoặc Fuhsing ở huyện Đào Viên 桃園縣

Cấu tạo: 復 (phục) + 興 (hưng) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 桃园县, bắc Đài Loan
  • Tần suất từ thị trấn Fuxing hoặc Fuhsing ở huyện Đào Viên 桃園縣, 桃园县[táo yuán xiàn], bắc Đài Loan

Từ liên quan

Gần nghĩa

复兴党 · 复兴区 · 复兴门 · 复兴 · 复兴时代 · 復興 · 复兴主义 · 复兴航空