兴门 xīng mén·hưng môn Hán Việt: hưng môn · Pinyin: xīng mén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.兴旺之家。 Cấu tạo: 興 (hưng) + 門 (môn)Pinyinxīng ménHán Việthưng mônCấu tạo興 + 門 · hưng + môn nghĩa thành phần: hưng + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.兴旺之家。 Từ liên quan Gần nghĩa兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵 · 兴办