複合受激態 phức hợp thụ kích thái Hán Việt: phức hợp thụ kích thái Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 受 (thụ) + 激 (kích) + 態 (thái)Hán Việtphức hợp thụ kích tháiCấu tạo複 + 合 + 受 + 激 + 態 · phức + hợp + thụ + kích + thái nghĩa thành phần: phức + hợp + thụ + kích + thái Nghĩa EngCihui exciplex