複合晶體管 phức hợp tinh thể quản Hán Việt: phức hợp tinh thể quản Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 晶 (tinh) + 體 (thể) + 管 (quản)Hán Việtphức hợp tinh thể quảnCấu tạo複 + 合 + 晶 + 體 + 管 · phức + hợp + tinh + thể + quản nghĩa thành phần: phức + hợp + tinh + thể + quản Nghĩa EngCihui Darlington