復審委員會 fù shěn wěi yuán huì · phục thẩm ủy viên hội Hán Việt: phục thẩm ủy viên hội · Pinyin: fù shěn wěi yuán huì Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 審 (thẩm) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Pinyinfù shěn wěi yuán huìHán Việtphục thẩm ủy viên hộiCấu tạo復 + 審 + 委 + 員 + 會 · phục + thẩm + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: phục + thẩm + ủy + viên + hội