複式輸紙機 fù shì shū zhǐ jī · phức thức thâu chỉ ki Hán Việt: phức thức thâu chỉ ki · Pinyin: fù shì shū zhǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 式 (thức) + 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 機 (ki)Pinyinfù shì shū zhǐ jīHán Việtphức thức thâu chỉ kiCấu tạo複 + 式 + 輸 + 紙 + 機 · phức + thức + thâu + chỉ + ki nghĩa thành phần: phức + thức + thâu + chỉ + ki