複式預算制 phức thức dự toán chế Hán Việt: phức thức dự toán chế Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 式 (thức) + 預 (dự) + 算 (toán) + 制 (chế)Hán Việtphức thức dự toán chếCấu tạo複 + 式 + 預 + 算 + 制 · phức + thức + dự + toán + chế nghĩa thành phần: phức + thức + dự + toán + chế Nghĩa EngCihui 複式預算制 ùshì yùsuànzhì n. dual budget