复数域

fù shù yùphức sổ vực

Hán Việt: phức sổ vực · Pinyin: fù shù yù

Tổng quan

trường số phức (toán học), thường được ký hiệu là C

Cấu tạo: 複 (phức) + 數 (sổ) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường số phức
  • Tần suất từ trường số phức (toán học), thường được ký hiệu là C

Eng

  • Cihui field of complex numbers (math.), usually denoted by C
  • Tần suất từ field of complex numbers (math.), usually denoted by C

Từ liên quan

Gần nghĩa

复数地 · 复数的 · 复数 · 复数平面 · 复数形式 · 数域 · 复数行 · 复数量