复数行

fù shù xíngphức sổ hành

Hán Việt: phức sổ hành · Pinyin: fù shù xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 複 (phức) + 數 (sổ) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số nhiều

Đức

  • Handedict Mehrzahl

Từ liên quan

Gần nghĩa

复数地 · 复数域 · 复数的 · 复数 · 复数平面 · 复数形式 · 數行煩惱 · 复数量