数域

shù yùsổ vực

Hán Việt: sổ vực · Pinyin: shù yù

Tổng quan

trường số (toán học)

Cấu tạo: 數 (sổ) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường con của trường số phức
  • Tần suất từ trường số (toán học) , trường con của trường số phức

Eng

  • Cihui number field (math.); subfield of the field of complex numbers
  • Tần suất từ number field (math.); subfield of the field of complex numbers

Từ liên quan

Gần nghĩa

域𫯨 · 域名 · 域域 · 域外 · 域心 · 域懷 · 域龍 · 数万