復本位制的 phục bổn vị chế đích Hán Việt: phục bổn vị chế đích Tổng quan lưỡng kim Cấu tạo: 復 (phục) + 本 (bổn) + 位 (vị) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtphục bổn vị chế đíchCấu tạo復 + 本 + 位 + 制 + 的 · phục + bổn + vị + chế + đích nghĩa thành phần: phục + bổn + vị + chế + đích Nghĩa ViệtCihui lưỡng kim