復課鬧革命

phục khóa nháo cách mệnh

Hán Việt: phục khóa nháo cách mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (khóa) + (nháo) + (cách) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 復課鬧革命 ùkè nào gémìng f.e. <pol.> resume classes and make revolution