夏天的月份
hạ thiên đích nguyệt phân
Hán Việt: hạ thiên đích nguyệt phân · Pinyin: xià tiān de yuè fèn
Tổng quan
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 天 (thiên) + 的 (đích) + 月 (nguyệt) + 份 (phân)
Hán Việt: hạ thiên đích nguyệt phân · Pinyin: xià tiān de yuè fèn
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 天 (thiên) + 的 (đích) + 月 (nguyệt) + 份 (phân)