夏威夷僧海豹
hạ uy di tăng hải báo
Hán Việt: hạ uy di tăng hải báo · Pinyin: xià wēi yí sēng hǎi bào
Tổng quan
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 威 (uy) + 夷 (di) + 僧 (tăng) + 海 (hải) + 豹 (báo)
Hán Việt: hạ uy di tăng hải báo · Pinyin: xià wēi yí sēng hǎi bào
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 威 (uy) + 夷 (di) + 僧 (tăng) + 海 (hải) + 豹 (báo)