夏威夷語的 hạ uy di ngữ đích Hán Việt: hạ uy di ngữ đích Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 威 (uy) + 夷 (di) + 語 (ngữ) + 的 (đích)Hán Việthạ uy di ngữ đíchCấu tạo夏 + 威 + 夷 + 語 + 的 · hạ + uy + di + ngữ + đích nghĩa thành phần: hạ + uy + di + ngữ + đích Nghĩa EngCihui Hawaiian