夏季大減價 xià jì dà jiǎn jià · hạ quý đại giảm giá Hán Việt: hạ quý đại giảm giá · Pinyin: xià jì dà jiǎn jià Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 季 (quý) + 大 (đại) + 減 (giảm) + 價 (giá)Pinyinxià jì dà jiǎn jiàHán Việthạ quý đại giảm giáCấu tạo夏 + 季 + 大 + 減 + 價 · hạ + quý + đại + giảm + giá nghĩa thành phần: hạ + quý + đại + giảm + giá