夏季大拍賣 xià jì dà pāi mài · hạ quý đại phách mại Hán Việt: hạ quý đại phách mại · Pinyin: xià jì dà pāi mài Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 季 (quý) + 大 (đại) + 拍 (phách) + 賣 (mại)Pinyinxià jì dà pāi màiHán Việthạ quý đại phách mạiCấu tạo夏 + 季 + 大 + 拍 + 賣 · hạ + quý + đại + phách + mại nghĩa thành phần: hạ + quý + đại + phách + mại