夏季奧運會 xià jì ào yùn huì · hạ quý áo vận hội Hán Việt: hạ quý áo vận hội · Pinyin: xià jì ào yùn huì Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 季 (quý) + 奧 (áo) + 運 (vận) + 會 (hội)Pinyinxià jì ào yùn huìHán Việthạ quý áo vận hộiCấu tạo夏 + 季 + 奧 + 運 + 會 · hạ + quý + áo + vận + hội nghĩa thành phần: hạ + quý + áo + vận + hội