夏爾傅立葉 xià ěr fù lì yè · hạ nhĩ phó lập diệp Hán Việt: hạ nhĩ phó lập diệp · Pinyin: xià ěr fù lì yè Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 爾 (nhĩ) + 傅 (phó) + 立 (lập) + 葉 (diệp)Pinyinxià ěr fù lì yèHán Việthạ nhĩ phó lập diệpCấu tạo夏 + 爾 + 傅 + 立 + 葉 · hạ + nhĩ + phó + lập + diệp nghĩa thành phần: hạ + nhĩ + phó + lập + diệp