夏洛特山貓隊
hạ lạc đặc san miêu đội
Hán Việt: hạ lạc đặc san miêu đội · Pinyin: xià luò tè shān māo duì
Tổng quan
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 洛 (lạc) + 特 (đặc) + 山 (san) + 貓 (miêu) + 隊 (đội)
Hán Việt: hạ lạc đặc san miêu đội · Pinyin: xià luò tè shān māo duì
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 洛 (lạc) + 特 (đặc) + 山 (san) + 貓 (miêu) + 隊 (đội)