夏洛特皇后群島
hạ lạc đặc hoàng hậu quần đảo
Hán Việt: hạ lạc đặc hoàng hậu quần đảo · Pinyin: xià luò tè huáng hòu qún dǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 洛 (lạc) + 特 (đặc) + 皇 (hoàng) + 后 (hậu) + 群 (quần) + 島 (đảo)
Hán Việt: hạ lạc đặc hoàng hậu quần đảo · Pinyin: xià luò tè huáng hòu qún dǎo
Cấu tạo: 夏 (hạ) + 洛 (lạc) + 特 (đặc) + 皇 (hoàng) + 后 (hậu) + 群 (quần) + 島 (đảo)