夏爾迪圖瓦 xià ěr dí tú wǎ · hạ nhĩ địch đồ ngõa Hán Việt: hạ nhĩ địch đồ ngõa · Pinyin: xià ěr dí tú wǎ Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 爾 (nhĩ) + 迪 (địch) + 圖 (đồ) + 瓦 (ngõa)Pinyinxià ěr dí tú wǎHán Việthạ nhĩ địch đồ ngõaCấu tạo夏 + 爾 + 迪 + 圖 + 瓦 · hạ + nhĩ + địch + đồ + ngõa nghĩa thành phần: hạ + nhĩ + địch + đồ + ngõa