夏綠蒂科黛 xià lǜ dì kē dài · hạ lục đế khoa đại Hán Việt: hạ lục đế khoa đại · Pinyin: xià lǜ dì kē dài Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 綠 (lục) + 蒂 (đế) + 科 (khoa) + 黛 (đại)Pinyinxià lǜ dì kē dàiHán Việthạ lục đế khoa đạiCấu tạo夏 + 綠 + 蒂 + 科 + 黛 · hạ + lục + đế + khoa + đại nghĩa thành phần: hạ + lục + đế + khoa + đại