夏綠硬葉林 hạ lục ngạnh diệp lâm Hán Việt: hạ lục ngạnh diệp lâm Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 綠 (lục) + 硬 (ngạnh) + 葉 (diệp) + 林 (lâm)Hán Việthạ lục ngạnh diệp lâmCấu tạo夏 + 綠 + 硬 + 葉 + 林 · hạ + lục + ngạnh + diệp + lâm nghĩa thành phần: hạ + lục + ngạnh + diệp + lâm Nghĩa EngCihui aestidurilignosa