夏至草苦素 hạ chí thảo khổ tố Hán Việt: hạ chí thảo khổ tố Tổng quan Cấu tạo: 夏 (hạ) + 至 (chí) + 草 (thảo) + 苦 (khổ) + 素 (tố)Hán Việthạ chí thảo khổ tốCấu tạo夏 + 至 + 草 + 苦 + 素 · hạ + chí + thảo + khổ + tố nghĩa thành phần: hạ + chí + thảo + khổ + tố Nghĩa EngCihui marrubiin