夔头

kuí tóuquỳ đầu

Hán Việt: quỳ đầu · Pinyin: kuí tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.夔为舜乐官。唐韩会﹑崔造﹑卢东美﹑张正则善音乐,自以为有王佐之才,号为四夔~会在四人中居首,故称夔头。

Cấu tạo: 夔 (quỳ) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.夔为舜乐官。唐韩会﹑崔造﹑卢东美﹑张正则善音乐,自以为有王佐之才,号为四夔~会在四人中居首,故称夔头。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夔夔 · 夔州 · 夔紋 · 头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份