夔州

kuí zhōuquỳ châu

Hán Việt: quỳ châu · Pinyin: kuí zhōu

Tổng quan

Quý Châu, khu vực cổ của huyện Phụng Tiết hiện đại 奉節縣

Cấu tạo: 夔 (quỳ) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 奉节县, Trùng Khánh
  • Tần suất từ Quý Châu, khu vực cổ của huyện Phụng Tiết hiện đại 奉節縣, 奉节县[Feng4 jie2 Xian4], Trùng Khánh

Eng

  • Cihui Kuizhou, ancient area of modern Fengjie County 奉節縣; 奉节县, Chongqing
  • Tần suất từ Kuizhou, ancient area of modern Fengjie County 奉節縣, 奉节县[Feng4 jie2 Xian4], Chongqing

Từ liên quan

Gần nghĩa

夔夔 · 夔紋 · 州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立