外亞本塞州 wài yà běn sāi zhōu · ngoại á bổn tắc châu Hán Việt: ngoại á bổn tắc châu · Pinyin: wài yà běn sāi zhōu Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 亞 (á) + 本 (bổn) + 塞 (tắc) + 州 (châu)Pinyinwài yà běn sāi zhōuHán Việtngoại á bổn tắc châuCấu tạo外 + 亞 + 本 + 塞 + 州 · ngoại + á + bổn + tắc + châu nghĩa thành phần: ngoại + á + bổn + tắc + châu