外反應作用
ngoại phản ứng tác dụng
Hán Việt: ngoại phản ứng tác dụng
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 作 (tác) + 用 (dụng)
Nghĩa
Eng
- Cihui exterofection
Hán Việt: ngoại phản ứng tác dụng
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 作 (tác) + 用 (dụng)