外向型經濟
ngoại hướng hình kinh tể
Hán Việt: ngoại hướng hình kinh tể
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 型 (hình) + 經 (kinh) + 濟 (tể)
Nghĩa
Eng
- Cihui 外向型經濟 àixiàngxíng jīngjì* n. export-oriented economy | Zhōngguó de ∼ fāzhǎn hěn hǎo. China's export-oriented economy is developing very well.