外向規範的
ngoại hướng quy phạm đích
Hán Việt: ngoại hướng quy phạm đích
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 規 (quy) + 範 (phạm) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 外向規範的 àixiàng guīfàn de attr. <lg.> exonormative
Hán Việt: ngoại hướng quy phạm đích
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 規 (quy) + 範 (phạm) + 的 (đích)