外周感受器 ngoại chu cảm thụ khí Hán Việt: ngoại chu cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 周 (chu) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việtngoại chu cảm thụ khíCấu tạo外 + 周 + 感 + 受 + 器 · ngoại + chu + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: ngoại + chu + cảm + thụ + khí Nghĩa EngCihui peripheroceptor