外圍處理機 ngoại vi xử lí ki Hán Việt: ngoại vi xử lí ki Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 圍 (vi) + 處 (xử) + 理 (lí) + 機 (ki)Hán Việtngoại vi xử lí kiCấu tạo外 + 圍 + 處 + 理 + 機 · ngoại + vi + xử + lí + ki nghĩa thành phần: ngoại + vi + xử + lí + ki Nghĩa EngCihui PPU