外圍防禦線

ngoại vi phòng ngữ tuyến

Hán Việt: ngoại vi phòng ngữ tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (vi) + (phòng) + (ngữ) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外圍防禦線 àiwéi fángyùxiàn n. first-line/outer defense lines