外國管轄權

ngoại quốc quản hạt quyền

Hán Việt: ngoại quốc quản hạt quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (quốc) + (quản) + (hạt) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外國管轄權 àiguó guǎnxiáquán n. foreign jurisdiction