外國人警察
ngoại quốc nhân cảnh sát
Hán Việt: ngoại quốc nhân cảnh sát · Pinyin: wài guó rén jǐng chá
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 警 (cảnh) + 察 (sát)
Hán Việt: ngoại quốc nhân cảnh sát · Pinyin: wài guó rén jǐng chá
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 警 (cảnh) + 察 (sát)