外國投資法

ngoại quốc đầu tư pháp

Hán Việt: ngoại quốc đầu tư pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (quốc) + (đầu) + (tư) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外國投資法 àiguó tóuzīfǎ n. foreign investment law