外國投資者
ngoại quốc đầu tư giả
Hán Việt: ngoại quốc đầu tư giả · Pinyin: wài guó tóu zī zhě
Tổng quan
nhà đầu tư nước ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà đầu tư nước ngoài
Eng
- Cihui 外國投資者 àiguó tóuzīzhě n. foreign investor