外國貨

ngoại quốc hóa

Hán Việt: ngoại quốc hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (quốc) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來自國外的貨品。如:「這類儀器的國產品精益求精,並不輸給外國貨。」

Eng

  • Cihui 外國貨 àiguóhuò n. foreign goods M:¹zhǒng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

来路货 · 水货 · 舶来品