外國駐華使館
ngoại quốc trú hoa sử quán
Hán Việt: ngoại quốc trú hoa sử quán
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 駐 (trú) + 華 (hoa) + 使 (sử) + 館 (quán)
Nghĩa
Eng
- Cihui 外國駐華使館 àiguó zhùhuá shǐguǎn p.w. foreign diplomatic and consular missions in China