外地辦事處 ngoại địa bạn sự xử Hán Việt: ngoại địa bạn sự xử Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 地 (địa) + 辦 (bạn) + 事 (sự) + 處 (xử)Hán Việtngoại địa bạn sự xửCấu tạo外 + 地 + 辦 + 事 + 處 · ngoại + địa + bạn + sự + xử nghĩa thành phần: ngoại + địa + bạn + sự + xử Nghĩa EngCihui 外地辦事處 àidì bànshìchù p.w. field office