外徑微分規 wài jìng wēi fēn guī · ngoại kính vi phân quy Hán Việt: ngoại kính vi phân quy · Pinyin: wài jìng wēi fēn guī Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 徑 (kính) + 微 (vi) + 分 (phân) + 規 (quy)Pinyinwài jìng wēi fēn guīHán Việtngoại kính vi phân quyCấu tạo外 + 徑 + 微 + 分 + 規 · ngoại + kính + vi + phân + quy nghĩa thành phần: ngoại + kính + vi + phân + quy