外旋轉斜視
ngoại toàn chuyển tà thị
Hán Việt: ngoại toàn chuyển tà thị
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 斜 (tà) + 視 (thị)
Nghĩa
Eng
- Cihui excyclotropia
Hán Việt: ngoại toàn chuyển tà thị
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 斜 (tà) + 視 (thị)